chiếu mệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao chiếu mệnh, sao chủ mệnh: Một khái niệm trong tử vi, chỉ ngôi sao (cát tinh hoặc hung tinh) có ảnh hưởng chủ đạo, mạnh mẽ nhất đến vận mệnh của một người trong một khoảng thời gian nhất định.
- Điều then chốt quyết định số phận: Dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất có tác động quyết định đến kết quả của một sự việc, một giai đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vận hạn năm nay, chiếu mệnh của ông ấy là sao Thái Bạch. (Ngôi sao có ảnh hưởng chính đến vận trình năm nay của ông ấy là sao Thái Bạch.)
- Yếu tố chiếu mệnh giúp đội bóng giành chiến thắng chính là tinh thần đồng đội. (Điều then chốt quyết định chiến thắng của đội bóng là tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Muốn đoán vận hạn, trước tiên phải tìm ra sao chiếu mệnh. (Việc đầu tiên trong luận đoán vận hạn là xác định ngôi sao chủ mệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chủ mệnh (danh từ): thường dùng đồng nghĩa với "chiếu mệnh", chỉ sao chủ quản vận mệnh.
- Đương cai (tính từ/ cụm từ): đang cai quản, chủ sự — thường dùng để mô tả tính chất của sao chiếu mệnh trong một thời kỳ.
- Sao đương cai năm nay rất tốt. (Ngôi sao chủ quản năm nay rất tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
- Sao chủ mệnh: ngôi sao chủ quản số mệnh.
- Yếu tố then chốt: nhân tố quyết định.
- Điểm trọng yếu: yếu tố quan trọng nhất.
Thành ngữ liên quan
- Chiếu mệnh tinh quang: ánh sáng của sao chiếu mệnh, ví cho sự ảnh hưởng rõ rệt, mạnh mẽ.
- Nhờ có chiếu mệnh tinh quang của cát tinh, mọi việc đều thuận lợi. (Nhờ ảnh hưởng tốt lành của sao chủ mệnh, mọi sự đều suôn sẻ.)